critical review
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài phê bình, bài điểm sách: Một bài viết (thường là một bài luận hoặc bài báo) trình bày sự đánh giá, phân tích và nhận xét có tính chất phê bình về một tác phẩm (như sách, vở kịch, phim ảnh), một sự kiện hoặc một vấn đề nào đó. Bài viết này không chỉ mô tả mà còn đưa ra những nhận định về giá trị, ưu điểm và khuyết điểm dựa trên các tiêu chí nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor published a critical review of the new novel in the literary magazine. (Giáo sư đã đăng một bài phê bình về cuốn tiểu thuyết mới trên tạp chí văn học.)
- Before buying the textbook, I read several critical reviews online to assess its quality. (Trước khi mua sách giáo khoa, tôi đã đọc một số bài điểm sách trên mạng để đánh giá chất lượng của nó.)
- Her critical review of the play highlighted both its innovative staging and weak character development. (Bài phê bình của cô ấy về vở kịch đã nêu bật cả cách dàn dựng sáng tạo lẫn sự phát triển nhân vật yếu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write a critical review of something": viết một bài phê bình về cái gì đó.
- Students were asked to write a critical review of a scientific journal article. (Sinh viên được yêu cầu viết một bài phê bình về một bài báo tạp chí khoa học.)
"to come under critical review": trở thành đối tượng của sự đánh giá/phê bình.
- The government's new policy has come under intense critical review from experts. (Chính sách mới của chính phủ đã trở thành đối tượng của sự đánh giá phê bình gay gắt từ các chuyên gia.)
Biến thể và từ gần giống
Review (n): bài đánh giá, bài điểm sách (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết mang tính phê bình sâu sắc).
- I read a customer review before purchasing the product. (Tôi đã đọc một bài đánh giá của khách hàng trước khi mua sản phẩm.)
Critique (n): bài phê bình, bản phê bình (thường trang trọng và chi tiết hơn).
- He presented a detailed critique of the philosophical theory. (Anh ấy đã trình bày một bản phê bình chi tiết về lý thuyết triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Evaluation: sự đánh giá, nhận định.
- Appraisal: sự thẩm định, đánh giá.
- Analysis: bài phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "critical review".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "critical review".)
Noun
- một bài luận hoặc bài báo đưa ra sự thẩm định mang tính phê bình